Bài Skills 1 này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Sống khỏe cho thanh thiếu niên). Bài học luyện hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) về lối sống lành mạnh, và nói (speaking) để trao đổi về thói quen tốt cho sức khỏe của tuổi teen.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: healthy (khỏe mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), avoid (tránh), stay up late (thức khuya).
- Ngữ pháp: động từ khuyết thiếu should / shouldn't để đưa lời khuyên: Teenagers should sleep 8 hours a day. (Thanh thiếu niên nên ngủ 8 giờ mỗi ngày.) Teenagers shouldn't eat too much junk food. (Thanh thiếu niên không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt.) Câu với because: Exercise is good because it keeps us fit.
- Kĩ năng đọc: tìm lời khuyên trong bài, hiểu từ mới qua ngữ cảnh. Kĩ năng nói: nêu thói quen tốt, thói quen xấu và đưa lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Khi đọc bài về sống khỏe, em có thể gặp đoạn: Many teenagers stay up late to play games. (Nhiều thanh thiếu niên thức khuya để chơi game.) This makes them tired and unable to focus at school. (Điều này làm các bạn mệt mỏi và không thể tập trung ở trường.) Experts advise teenagers to do exercise every day and eat more vegetables. (Các chuyên gia khuyên thanh thiếu niên tập thể dục mỗi ngày và ăn nhiều rau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What should teenagers do to stay healthy? (Thanh thiếu niên nên làm gì để khỏe mạnh?)
Khi nói, em có thể trao đổi: To stay healthy, I do exercise every morning. (Để khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.) I think teenagers should avoid staying up late. (Tôi nghĩ thanh thiếu niên nên tránh thức khuya.)
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, gạch chân các lời khuyên có should / shouldn't.
- Khi nói, nêu ít nhất hai thói quen tốt và một thói quen cần tránh.
- Dùng should / shouldn't để đưa lời khuyên.
