Bài Skills 1 này thuộc Unit 4: Remembering the past (Nhớ về quá khứ). Bài học luyện hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) về cuộc sống trong quá khứ, và nói (speaking) để kể lại những kỉ niệm và sự thay đổi theo thời gian.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), ancient (cổ xưa), story (câu chuyện), change (thay đổi).
- Ngữ pháp: thì quá khứ đơn (V2 / V-ed) để kể chuyện quá khứ: My grandmother told me stories every night. (Bà tôi kể chuyện cho tôi nghe mỗi tối.) Cấu trúc used to + V để nói thói quen trong quá khứ: People used to travel on foot. (Ngày xưa, mọi người thường đi bộ.)
- Kĩ năng đọc: tìm chi tiết về quá khứ, hiểu từ mới qua ngữ cảnh. Kĩ năng nói: kể lại kỉ niệm, dùng từ chỉ thời gian theo trình tự.
2. Ví dụ minh họa
Khi đọc bài về quá khứ, em có thể gặp đoạn: In the past, children played traditional games in the village square. (Ngày xưa, trẻ em chơi các trò chơi truyền thống ở sân làng.) They didn't have mobile phones or computers. (Các bạn không có điện thoại hay máy tính.) Life was harder, but people were closer to each other. (Cuộc sống khó khăn hơn, nhưng mọi người gần gũi nhau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What did children do in the past? (Trẻ em ngày xưa làm gì?)
Khi nói, em có thể kể: When I was a child, I used to play hide-and-seek with my friends. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trốn tìm với bạn bè.) My grandmother used to cook delicious meals for our family. (Bà tôi thường nấu những bữa ăn ngon cho gia đình.)
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, chú ý các mốc thời gian: in the past (ngày xưa), when I was a child (khi tôi còn nhỏ).
- Khi kể chuyện, dùng thì quá khứ đơn và used to + V.
- Sắp xếp câu chuyện theo trình tự: mở đầu, diễn biến, kết thúc.
