Bài Skills 1 này thuộc Unit 5: Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta). Bài học luyện hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) về những trải nghiệm đáng nhớ, và nói (speaking) để kể lại trải nghiệm của bản thân và cảm xúc đi kèm.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), exciting (thú vị, hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào), challenge (thử thách), achieve (đạt được), journey (hành trình), volunteer (tình nguyện viên), overcome (vượt qua).
- Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) để nói về trải nghiệm: I have visited Ha Long Bay twice. (Tôi đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần.) Thì quá khứ đơn để kể chi tiết: Last summer, I joined a volunteer camp. (Mùa hè năm ngoái, tôi tham gia trại tình nguyện.)
- Kĩ năng đọc: tìm trải nghiệm chính và cảm xúc của người kể. Kĩ năng nói: kể trải nghiệm theo trình tự, nêu cảm xúc và bài học rút ra.
2. Ví dụ minh họa
Khi đọc bài về trải nghiệm, em có thể gặp đoạn: Last year, Lan climbed Fansipan with her family. (Năm ngoái, Lan leo núi Fansipan cùng gia đình.) It was difficult, but she felt proud when she reached the top. (Việc đó rất khó khăn, nhưng bạn cảm thấy tự hào khi lên đến đỉnh.) She has never forgotten that trip. (Bạn chưa bao giờ quên chuyến đi đó.)
Khi nói, em có thể kể: I have had many experiences, but the most unforgettable one was my first camping trip. (Tôi đã có nhiều trải nghiệm, nhưng đáng nhớ nhất là chuyến cắm trại đầu tiên của tôi.) But in the end, I had a wonderful time with my friends. (Nhưng cuối cùng, tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời với bạn bè.)
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, gạch chân trải nghiệm chính và cảm xúc của nhân vật.
- Khi kể, dùng hiện tại hoàn thành để giới thiệu trải nghiệm, quá khứ đơn để kể chi tiết.
- Nêu cảm xúc: excited (hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào).
- Kết thúc bằng bài học: I learnt that... (Tôi đã học được rằng...)
