Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Xác thực dữ liệu giúp ngăn lỗi nhập liệu ngay từ đầu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các kiểu xác thực: số, ngày tháng, văn bản, danh sách, công thức.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Xác thực dữ liệu là việc kiểm tra và giới hạn giá trị được nhập vào ô tính, giúp bảng tính tránh sai sót do nhập nhầm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi người nhập gõ giá trị không thỏa mãn quy tắc, phần mềm sẽ hiện thông báo nhắc nhở và có thể ngăn không cho nhập giá trị đó. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Thầy giáo tạo bảng nhập điểm kiểm tra cho lớp 9A. Cột điểm chỉ nhận số từ 0 đến 10. Thầy chọn vùng điểm, mở Data Validation, chọn kiểu Decimal, đặt giá trị nhỏ nhất là 0 và lớn nhất là 10, đồng thời gõ thông báo: "Điểm phải từ 0 đến 10".
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi một bạn vô tình nhập 12, phần mềm hiện cảnh báo và yêu cầu nhập lại. Nhờ đó, bảng điểm không bị sai do nhập nhầm. Ở cột xếp loại, thầy đặt danh sách gồm các giá trị "Giỏi", "Khá", "Trung bình", "Yếu" để người nhập chỉ cần chọn thay vì gõ tay, tránh lỗi chính tả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho bảng tính: cột A là Tên học sinh, cột B là Điểm (B2:B31). Viết công thức: a) Đếm số học sinh có điểm từ 5 đến dưới 8. (Gợi ý: dùng hai hàm COUNTIF trừ nhau.) b) Tính tổng điểm của các học sinh có điểm từ 8 trở lên.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Giải thích vì sao công thức =COUNTIF(A2:A21;">=8") cho kết quả khác với =COUNTIF(A2:A21;">8").
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một bảng tính có cột A là Tháng (1–12), cột B là Chi phí (B2:B101). Viết công thức tính tổng chi phí của tháng 3.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Xác thực dữ liệu giúp ngăn lỗi nhập liệu ngay từ đầu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các kiểu xác thực: số, ngày tháng, văn bản, danh sách, công thức."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Xác thực dữ liệu là việc kiểm tra và giới hạn giá trị được nhập vào ô tính, giúp bảng tính tránh sai sót do nhập nhầm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi người nhập gõ giá trị không thỏa mãn quy tắc, phần mềm sẽ hiện thông báo nhắc nhở và có thể ngăn không cho nhập giá trị đó."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Xác thực dữ liệu là việc kiểm tra và giới hạn giá trị được nhập vào ô tính, giúp bảng tính tránh sai sót do nhập nhầm. Trong phần mềm bảng tính, công cụ Data Validation cho phép người dùng đặt ra các quy tắc cho một vùng dữ liệu, ví dụ chỉ cho phép nhập số nguyên trong một khoảng, nhập ngày trong một khoảng thời gian, hoặc chỉ chọn giá trị trong một danh sách có sẵn.
- Tổng kết ghi nhớ: Xác thực dữ liệu giúp ngăn lỗi nhập liệu ngay từ đầu.; Các kiểu xác thực: số, ngày tháng, văn bản, danh sách, công thức.; Nên đặt thông báo hướng dẫn rõ ràng cho người nhập.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Thầy giáo tạo bảng nhập điểm kiểm tra cho lớp 9A. Cột điểm chỉ nhận số từ 0 đến 10. Thầy chọn vùng điểm, mở Data Validation, chọn kiểu Decimal, đặt giá trị nhỏ nhất là 0 và lớn nhất là 10, đồng thời gõ thông báo: "Điểm phải từ 0 đến 10".
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9a: Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu (Xác thực dữ liệu giúp ngăn lỗi nhập liệu ngay từ đầu.; Các kiểu xác thực: số, ngày tháng, văn bản, danh sách, công thức.; Nên đặt thông báo hướng dẫn rõ ràng cho người nhập.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi một bạn vô tình nhập 12, phần mềm hiện cảnh báo và yêu cầu nhập lại. Nhờ đó, bảng điểm không bị sai do nhập nhầm. Ở cột xếp loại, thầy đặt danh sách gồm các giá trị "Giỏi", "Khá", "Trung bình", "Yếu" để người nhập chỉ cần chọn thay vì gõ tay, tránh lỗi chính tả.
- Bài 4: a)
=COUNTIF(B2:B31;">=5")-COUNTIF(B2:B31;">=8"). b)=SUMIF(B2:B31;">=8";B2:B31)(chấp nhận=SUMIF(B2:B31;">=8")). - Bài 5:
">=8"đếm cả các ô bằng 8;">8"chỉ đếm các ô lớn hơn 8 (không tính ô bằng 8). Vì vậy kết quả của">=8"lớn hơn hoặc bằng kết quả của">8". - Bài 6:
=SUMIF(A2:A101;3;B2:B101)(chấp nhận=SUMIF(A2:A101;"=3";B2:B101)).
