Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Giải quyết vấn đề? A. Các bước giải quyết vấn đề: xác định, phân tích, đề xuất, lựa chọn, thực hiện, đánh giá. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Giải quyết vấn đề, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Chia vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ để dễ xử lí. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Giải quyết vấn đề, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Giải quyết vấn đề là quá trình tìm cách vượt qua một khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Giải quyết vấn đề, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Xác định vấn đề là bước quan trọng nhất.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Giải quyết vấn đề, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lớp 9A muốn giảm lượng rác thải nhựa trong trường. Nhóm của Tuấn xác định vấn đề: mỗi ngày, học sinh thải ra rất nhiều chai nhựa. Nhóm thu thập số liệu bằng cách đếm số chai nhựa trong thùng rác ba ngày liên tiếp, rồi dùng bảng tính để thống kê.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Giải quyết vấn đề để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhóm đề xuất ba phương án: đặt thêm thùng phân loại, khuyến khích dùng bình nước cá nhân, tổ chức ngày đổi chai nhựa lấy cây xanh. Sau khi so sánh, nhóm chọn kết hợp cả ba phương án. Sau một tháng, nhóm đếm lại và thấy lượng chai nhựa giảm rõ rệt, chứng tỏ phương án đã phát huy hiệu quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Một bạn viết công thức =IF(A2>8;"Giỏi";"Khá") để xếp loại (từ 8 trở lên là Giỏi). Công thức này có đúng không? Vì sao? Viết công thức đúng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hãy nêu các bước hoàn thiện bảng tính quản lí tài chính gia đình trong một tháng, từ nhập liệu đến tổng kết và rút ra nhận xét.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em cần xuất một video để đăng lên trang web của trường và một bản để chiếu trên màn hình lớn ở hội trường. Em có cần xuất hai bản khác nhau không? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bước giải quyết vấn đề: xác định, phân tích, đề xuất, lựa chọn, thực hiện, đánh giá."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chia vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ để dễ xử lí."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Giải quyết vấn đề là quá trình tìm cách vượt qua một khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Xác định vấn đề là bước quan trọng nhất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Giải quyết vấn đề là quá trình tìm cách vượt qua một khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tin học, giải quyết vấn đề thường theo các bước: xác định vấn đề, phân tích và tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất các phương án, lựa chọn phương án phù hợp, thực hiện phương án và đánh giá kết quả.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bước giải quyết vấn đề: xác định, phân tích, đề xuất, lựa chọn, thực hiện, đánh giá.; Chia vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ để dễ xử lí.; So sánh ưu, nhược điểm của các phương án trước khi lựa chọn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lớp 9A muốn giảm lượng rác thải nhựa trong trường. Nhóm của Tuấn xác định vấn đề: mỗi ngày, học sinh thải ra rất nhiều chai nhựa. Nhóm thu thập số liệu bằng cách đếm số chai nhựa trong thùng rác ba ngày liên tiếp, rồi dùng bảng tính để thống kê.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Giải quyết vấn đề (Các bước giải quyết vấn đề: xác định, phân tích, đề xuất, lựa chọn, thực hiện, đánh giá.; Chia vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ để dễ xử lí.; So sánh ưu, nhược điểm của các phương án trước khi lựa chọn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhóm đề xuất ba phương án: đặt thêm thùng phân loại, khuyến khích dùng bình nước cá nhân, tổ chức ngày đổi chai nhựa lấy cây xanh. Sau khi so sánh, nhóm chọn kết hợp cả ba phương án. Sau một tháng, nhóm đếm lại và thấy lượng chai nhựa giảm rõ rệt, chứng tỏ phương án đã phát huy hiệu quả.
- Bài 4: Không đúng.
A2>8chỉ cho "Giỏi" khi điểm lớn hơn 8, còn điểm đúng bằng 8 lại bị xếp "Khá". Công thức đúng:=IF(A2>=8;"Giỏi";"Khá"). - Bài 5: (1) Nhập đầy đủ ngày, loại khoản, nội dung, số tiền; (2) Dùng xác thực dữ liệu dạng danh sách cho cột Loại; (3) Tính tổng thu, tổng chi (SUM), tính số dư; (4) Dùng SUMIF tính tổng theo từng loại; (5) Kiểm tra, đối chiếu số liệu; (6) Tổng kết, nhận xét (khoản chi nào nhiều nhất, cần tiết kiệm ở đâu) và trình bày bằng biểu đồ nếu cần.
- Bài 6: Có thể cần. Video đăng web thường dùng độ phân giải vừa phải để tải nhanh, dung lượng nhỏ; video chiếu màn hình lớn cần độ phân giải cao để không bị mờ, vỡ hình. Nên chọn thông số xuất phù hợp từng mục đích.
