Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Bài toán tin học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Bài toán tin học gồm Input, Output và quá trình biến đổi dữ liệu. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Bài toán tin học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các bước giải: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, kiểm thử, trình bày kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Bài toán tin học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài toán tin học là bài toán mà quá trình giải quyết có thể thực hiện được bằng máy tính.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Bài toán tin học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ngoài ra, cần xác định rõ mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra, tức là các bước biến đổi dữ liệu để thu được kết quả. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Bài toán tin học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài toán: tính điểm trung bình của ba môn Toán, Văn, Anh và xếp loại học sinh. Đầu vào là ba điểm số. Đầu ra là điểm trung bình và xếp loại "Giỏi", "Khá", "Trung bình" hoặc "Yếu".
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Bài toán tin học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Thuật toán được mô tả như sau: Bước 1, nhập ba điểm. Bước 2, tính điểm trung bình bằng tổng ba điểm chia cho 3. Bước 3, nếu điểm trung bình từ 8 trở lên thì xếp loại "Giỏi"; nếu từ 6,5 đến dưới 8 thì xếp loại "Khá"; nếu từ 5 đến dưới 6,5 thì xếp loại "Trung bình"; còn lại xếp loại "Yếu". Bước 4, in ra điểm trung bình và xếp loại. Từ thuật toán này, em có thể viết chương trình trong ngôn ngữ lập trình bất kì.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một gia đình có tổng thu 15 000 000 đồng/tháng, tổng chi 12 500 000 đồng/tháng, trong đó chi cho "Ăn uống" là 4 000 000 đồng. Hãy tính: (a) số dư cuối tháng; (b) tỉ lệ phần trăm chi cho "Ăn uống" trong tổng chi. Từ kết quả, em rút ra nhận xét gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu các bước trong quy trình giải quyết vấn đề bằng máy tính.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). "Bài toán tin học" là gì? Nêu ví dụ một bài toán tin học và xác định input, output của nó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bài toán tin học gồm Input, Output và quá trình biến đổi dữ liệu."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các bước giải: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, kiểm thử, trình bày kết quả."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài toán tin học là bài toán mà quá trình giải quyết có thể thực hiện được bằng máy tính."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngoài ra, cần xác định rõ mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra, tức là các bước biến đổi dữ liệu để thu được kết quả."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài toán tin học là bài toán mà quá trình giải quyết có thể thực hiện được bằng máy tính. Mỗi bài toán tin học gồm hai phần: dữ liệu đầu vào (Input) và kết quả đầu ra (Output).
- Tổng kết ghi nhớ: Bài toán tin học gồm Input, Output và quá trình biến đổi dữ liệu.; Các bước giải: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, kiểm thử, trình bày kết quả.; Thuật toán có thể mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên, sơ đồ khối hoặc mã giả.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài toán: tính điểm trung bình của ba môn Toán, Văn, Anh và xếp loại học sinh. Đầu vào là ba điểm số. Đầu ra là điểm trung bình và xếp loại "Giỏi", "Khá", "Trung bình" hoặc "Yếu".
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Bài toán tin học (Bài toán tin học gồm Input, Output và quá trình biến đổi dữ liệu.; Các bước giải: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, kiểm thử, trình bày kết quả.; Thuật toán có thể mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên, sơ đồ khối hoặc mã giả.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Thuật toán được mô tả như sau: Bước 1, nhập ba điểm. Bước 2, tính điểm trung bình bằng tổng ba điểm chia cho 3. Bước 3, nếu điểm trung bình từ 8 trở lên thì xếp loại "Giỏi"; nếu từ 6,5 đến dưới 8 thì xếp loại "Khá"; nếu từ 5 đến dưới 6,5 thì xếp loại "Trung bình"; còn lại xếp loại "Yếu". Bước 4, in ra điểm trung bình và xếp loại. Từ thuật toán này, em có thể viết chương trình trong ngôn ngữ lập trình bất kì.
- Bài 4: (a) Số dư = 15 000 000 − 12 500 000 = 2 500 000 đồng. (b) Tỉ lệ chi Ăn uống = 4 000 000 / 12 500 000 = 32%. Nhận xét: gia đình tiết kiệm được 2 500 000 đồng (khoảng 16,7% thu nhập); chi Ăn uống chiếm tỉ trọng lớn nhất trong tổng chi (32%) nên nếu muốn tiết kiệm thêm, gia đình có thể xem xét chi tiêu ăn uống hợp lí hơn.
- Bài 5: Xác định vấn đề → Lựa chọn giải pháp → Mô tả thuật toán → Lập trình → Kiểm thử và hoàn thiện.
- Bài 6: Bài toán tin học là bài toán có thể giải quyết bằng máy tính, với dữ liệu đầu vào (input) và yêu cầu đầu ra (output) xác định. Ví dụ: tính trung bình cộng của ba số — Input: ba số; Output: trung bình cộng của ba số.
