Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Chương trình gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu, xuất kết quả. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Quy trình: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, chạy thử, sửa lỗi.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Lập chương trình máy tính là việc viết ra các câu lệnh để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Một chương trình thường gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu và xuất kết quả. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn An viết chương trình Python tính chu vi hình chữ nhật. Chương trình gồm các bước: nhập chiều dài và chiều rộng, tính chu vi bằng công thức
(dài + rộng) * 2, in kết quả ra màn hình.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi chạy thử với chiều dài 5 và chiều rộng 3, chương trình cho kết quả 16, đúng với tính toán thủ công. An thử thêm trường hợp chiều dài 0 thì chương trình cho kết quả 6, tuy chạy được nhưng không hợp lí. An bổ sung thêm câu lệnh kiểm tra: nếu chiều dài hoặc chiều rộng nhỏ hơn hoặc bằng 0 thì thông báo "Dữ liệu không hợp lệ". Nhờ kiểm thử kĩ, chương trình trở nên hoàn thiện hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Bài toán: Tính chu vi hình chữ nhật khi biết chiều dài và chiều rộng. Xác định input, output và mô tả thuật toán.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Bài toán: Tính diện tích hình tròn khi biết bán kính r. Xác định input, output và mô tả thuật toán.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). "Kiểm thử chương trình" là gì? Vì sao cần kiểm thử?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chương trình gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu, xuất kết quả."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quy trình: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, chạy thử, sửa lỗi."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lập chương trình máy tính là việc viết ra các câu lệnh để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một chương trình thường gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu và xuất kết quả."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lập chương trình máy tính là việc viết ra các câu lệnh để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Các câu lệnh được viết theo quy tắc của một ngôn ngữ lập trình, ví dụ Python hoặc Scratch.
- Tổng kết ghi nhớ: Chương trình gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu, xuất kết quả.; Quy trình: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, chạy thử, sửa lỗi.; Phân biệt lỗi cú pháp và lỗi logic.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An viết chương trình Python tính chu vi hình chữ nhật. Chương trình gồm các bước: nhập chiều dài và chiều rộng, tính chu vi bằng công thức
(dài + rộng) * 2, in kết quả ra màn hình. - Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An viết chương trình Python tính chu vi hình chữ nhật. Chương trình gồm các bước: nhập chiều dài và chiều rộng, tính chu vi bằng công thức
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Thực hành: Lập chương trình máy tính (Chương trình gồm ba phần: nhập dữ liệu, xử lí dữ liệu, xuất kết quả.; Quy trình: xác định bài toán, mô tả thuật toán, viết chương trình, chạy thử, sửa lỗi.; Phân biệt lỗi cú pháp và lỗi logic.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi chạy thử với chiều dài 5 và chiều rộng 3, chương trình cho kết quả 16, đúng với tính toán thủ công. An thử thêm trường hợp chiều dài 0 thì chương trình cho kết quả 6, tuy chạy được nhưng không hợp lí. An bổ sung thêm câu lệnh kiểm tra: nếu chiều dài hoặc chiều rộng nhỏ hơn hoặc bằng 0 thì thông báo "Dữ liệu không hợp lệ". Nhờ kiểm thử kĩ, chương trình trở nên hoàn thiện hơn.
- Bài 4: Input: chiều dài, chiều rộng. Output: chu vi hình chữ nhật. Thuật toán: Bước 1: Nhập chiều dài, chiều rộng. Bước 2: Tính chu vi = (chiều dài + chiều rộng) × 2. Bước 3: Hiển thị chu vi.
- Bài 5: Input: bán kính r. Output: diện tích hình tròn S. Thuật toán: Bước 1: Nhập bán kính r. Bước 2: Tính S = 3,14 × r × r. Bước 3: Hiển thị S.
- Bài 6: Kiểm thử chương trình là chạy thử chương trình với các dữ liệu thử để phát hiện lỗi và kiểm tra kết quả có đúng hay không. Cần kiểm thử để phát hiện và sửa lỗi trước khi sử dụng chính thức.
