Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Tin học gắn liền với hầu hết các ngành nghề hiện nay.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Một số nghề tin học: lập trình viên, phân tích dữ liệu, an toàn thông tin, thiết kế đồ họa, quản trị mạng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Tin học ngày nay gắn liền với hầu hết các ngành nghề. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Vì vậy, kĩ năng tin học là yêu cầu quan trọng đối với người lao động trong thời đại số. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Hà yêu thích vẽ và thiết kế. Hà tìm hiểu và biết nghề thiết kế đồ họa cần thành thạo phần mềm chỉnh sửa ảnh, làm video, hiểu về màu sắc và bố cục. Hà bắt đầu luyện tập bằng cách tự thiết kế poster cho các hoạt động của lớp, học thêm qua các khóa học trực tuyến miễn phí.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Bạn Nam thích toán và logic nên hướng tới nghề lập trình viên. Nam luyện tập bằng cách viết các chương trình nhỏ và tham gia câu lạc bộ tin học của trường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi kiểm thử chương trình tính trung bình cộng, nên chọn dữ liệu thử như thế nào? Nêu hai bộ dữ liệu thử khác nhau.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cho vùng A2:A31 là điểm kiểm tra. Viết công thức: a) Đếm số học sinh có điểm từ 8 trở lên. b) Tính tổng điểm của các học sinh có điểm dưới 5. c) Xếp loại vào cột B: từ 8 trở lên là "Giỏi", từ 5 đến dưới 8 là "Khá", dưới 5 là "Chưa đạt".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu sự khác nhau giữa COUNTIF, SUMIF và IF.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tin học gắn liền với hầu hết các ngành nghề hiện nay."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Một số nghề tin học: lập trình viên, phân tích dữ liệu, an toàn thông tin, thiết kế đồ họa, quản trị mạng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tin học ngày nay gắn liền với hầu hết các ngành nghề."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vì vậy, kĩ năng tin học là yêu cầu quan trọng đối với người lao động trong thời đại số."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tin học ngày nay gắn liền với hầu hết các ngành nghề. Bác sĩ dùng phần mềm để quản lí hồ sơ bệnh án, giáo viên dùng phần mềm để dạy học trực tuyến, kĩ sư dùng máy tính để thiết kế và mô phỏng, nông dân dùng ứng dụng để theo dõi thời tiết và giá cả nông sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Tin học gắn liền với hầu hết các ngành nghề hiện nay.; Một số nghề tin học: lập trình viên, phân tích dữ liệu, an toàn thông tin, thiết kế đồ họa, quản trị mạng.; Nghề tin học cần tư duy logic, khả năng tự học, làm việc nhóm và giao tiếp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Hà yêu thích vẽ và thiết kế. Hà tìm hiểu và biết nghề thiết kế đồ họa cần thành thạo phần mềm chỉnh sửa ảnh, làm video, hiểu về màu sắc và bố cục. Hà bắt đầu luyện tập bằng cách tự thiết kế poster cho các hoạt động của lớp, học thêm qua các khóa học trực tuyến miễn phí.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Tin học và thế giới nghề nghiệp (Tin học gắn liền với hầu hết các ngành nghề hiện nay.; Một số nghề tin học: lập trình viên, phân tích dữ liệu, an toàn thông tin, thiết kế đồ họa, quản trị mạng.; Nghề tin học cần tư duy logic, khả năng tự học, làm việc nhóm và giao tiếp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Bạn Nam thích toán và logic nên hướng tới nghề lập trình viên. Nam luyện tập bằng cách viết các chương trình nhỏ và tham gia câu lạc bộ tin học của trường.
- Bài 4: Nên chọn nhiều bộ số khác nhau, kể cả trường hợp đặc biệt. Ví dụ: (6, 7, 8) → trung bình 7; (0, 0, 0) → trung bình 0; (7,5; 8; 9,5) → trung bình 8,33...; (−2, 4, 6) nếu cho phép số âm.
- Bài 5: a)
=COUNTIF(A2:A31;">=8"). b)=SUMIF(A2:A31;"<5";A2:A31)(chấp nhận=SUMIF(A2:A31;"<5")). c)=IF(A2>=8;"Giỏi";IF(A2>=5;"Khá";"Chưa đạt")). - Bài 6: COUNTIF: đếm số ô thỏa mãn điều kiện (kết quả là số lượng). SUMIF: tính tổng các giá trị tương ứng với các ô thỏa mãn điều kiện (kết quả là tổng). IF: trả về một giá trị nếu điều kiện đúng, giá trị khác nếu điều kiện sai (dùng để phân loại/xếp loại từng ô).
