Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Mọi số thực đều có duy nhất một căn bậc ba; số âm có căn bậc ba âm.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. và với mọi số . B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Căn bậc ba của một số là số sao cho , kí hiệu là . C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ta có và với mọi số thực . D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Tính , và .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. vì . vì . .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải bất phương trình 4x - 8 < 0.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải phương trình .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho a < b. So sánh và .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mọi số thực đều có duy nhất một căn bậc ba; số âm có căn bậc ba âm."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: " và với mọi số ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Căn bậc ba của một số là số sao cho , kí hiệu là ."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ta có và với mọi số thực ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Căn bậc ba của một số là số sao cho , kí hiệu là . Khác với căn bậc hai, mọi số thực — dương, âm hay bằng — đều có duy nhất một căn bậc ba.
- Tổng kết ghi nhớ: Mọi số thực đều có duy nhất một căn bậc ba; số âm có căn bậc ba âm.; và với mọi số .; ; ().
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Tính , và .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Căn bậc ba và căn thức bậc ba (Mọi số thực đều có duy nhất một căn bậc ba; số âm có căn bậc ba âm.; và với mọi số .; ; ().).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. vì . vì . .
- Bài 4: x < 2.
- Bài 5: hoặc .
- Bài 6: 2a + 1 < 2b + 1.
