1. Kiến thức trọng tâm
Bất đẳng thức là một khẳng định có dạng a < b, a > b, hoặc , trong đó , là hai số hoặc hai biểu thức. Nếu a < b thì lớn hơn ; số gọi là vế trái, là vế phải của bất đẳng thức.
Các tính chất cơ bản:
- Cộng cùng một số vào hai vế: nếu a < b thì a + c < b + c với mọi số .
- Nhân hai vế với cùng một số dương: nếu a < b và c > 0 thì ac < bc.
- Nhân hai vế với cùng một số âm: nếu a < b và c < 0 thì ac > bc (đổi chiều bất đẳng thức).
- Tính chất bắc cầu: nếu a < b và b < c thì a < c.
Các tính chất trên vẫn đúng khi thay dấu < bằng các dấu >, , tương ứng. Đặc biệt, khi nhân hoặc chia hai vế cho một số âm, ta phải đổi chiều bất đẳng thức — đây là lỗi thường gặp nhất.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1. Cho a < b. So sánh và .
Lời giải. Vì a < b và 3 > 0 nên 3a < 3b. Cộng vào hai vế: 3a + 1 < 3b + 1.
Ví dụ 2. Cho x > y. So sánh và .
Lời giải. Vì x > y và -2 < 0 nên nhân hai vế với phải đổi chiều: -2x < -2y.
Ví dụ 3. Chứng minh rằng với mọi số : .
Lời giải. Bình phương của mọi số thực đều không âm, nên với mọi .
3. Ghi nhớ
- Cộng cùng một số vào hai vế: bất đẳng thức giữ nguyên chiều.
- Nhân hai vế với số dương: giữ nguyên chiều; với số âm: đổi chiều.
- Tính chất bắc cầu: a < b và b < c thì a < c.
- với mọi số thực .
